|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
ĐVHT |
HỌC KỲ |
|
1 |
1001111 |
Toán cao cấp A1 |
5 |
1 |
|
2 |
1004051 |
Anh văn 1 |
4 |
|
3 |
1003051 |
Hoá đại cương A1 |
3 |
|
4 |
1002031 |
Vật lý đại cương A1 |
4 |
|
5 |
1230010 |
Nhập môn ngành công nghệ ôtô |
1 |
|
6 |
1120040 |
Hình hoạ - Vẽ kỹ thuật |
4 |
|
7 |
1013020 |
Giáo dục thể chất |
3 |
|
8 |
1008023 |
Giáo dục quốc phòng (LT) |
1 |
|
9 |
1008024 |
Giáo dục quốc phòng (TH) |
2 |
|
10 |
1005060 |
Triết học Mác-Lênin |
5 |
2 |
|
11 |
1001112 |
Toán cao cấp A2 |
3 |
|
12 |
1004052 |
Anh văn 2 |
4 |
|
13 |
1081020 |
Nhập môn tin học |
5 |
|
14 |
1121030 |
Cơ lý thuyết |
4 |
|
15 |
1125100 |
An toàn lao động và môi trường công nghiệp |
2 |
|
16 |
1144020 |
Kỹ thuật điện |
3 |
|
17 |
1120080 |
AutoCad |
2 |
|
18 |
1230080 |
Nhiên liệu, dầu mỡ, chất tầy rửa |
1 |
|
19 |
1006040 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
4 |
3 |
|
20 |
1001113 |
Toán cao cấp A3 |
3 |
|
21 |
1002032 |
Vật lý đại cương A2 |
2 |
|
22 |
1002022 |
Thí nghiệm vật lý |
1 |
|
23 |
1132101 |
Cơ học lưu chất ứng dụng |
3 |
|
24 |
1121100 |
Sức bền vật liệu |
4 |
|
25 |
1132050 |
Kỹ thuật nhiệt |
2 |
|
26 |
1125020 |
Dung sai kỹ thuật đo |
2 |
|
27 |
1126010 |
Vật liệu học 1 |
2 |
|
28 |
1126011 |
Thí nghiệm vật liệu học |
1 |
|
29 |
1162020 |
Kỹ thuật điện tử |
3 |
|
30 |
1827010 |
TT Nguội |
2 |
|
31 |
1125021 |
TN đo lường cơ khí |
1 |
|
32 |
1006050 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
3 |
4 |
|
33 |
1123040 |
Cơ sở nguyên lý - Chi tiết máy |
3 |
|
34 |
1126040 |
Công nghệ kim loại |
3 |
|
35 |
1230061 |
Động cơ đốt trong |
5 |
|
36 |
1831040 |
TT Sơn xe |
1 |
|
37 |
1830011 |
TT Động cơ 1 |
3 |
|
38 |
1831011 |
TT Ôtô 1 |
3 |
|
39 |
1831030 |
TT Làm đồng, sửa chữa khung xe |
2 |
|
40 |
1006060 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
3 |
5 |
|
41 |
1230070 |
Hệ thống điện & điện tử ô tô |
5 |
|
42 |
1231030 |
Ô tô |
5 |
|
43 |
1231040 |
Thiết bị xưởng ô tô |
1 |
|
44 |
1830031 |
TT Điện ô tô 1 |
3 |
|
45 |
1830012 |
TT Động cơ 2 |
4 |
|
46 |
1831012 |
TT ô tô 2 |
3 |
|
47 |
1005110 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
3 |
6 |
|
48 |
1004063 |
Anh văn chuyên ngành CKĐ |
2 |
|
49 |
1231050 |
Công nghệ bảo dưỡng, sửa chữa ô tô |
2 |
|
50 |
1830020 |
TT Động cơ Diesel |
3 |
|
51 |
1830032 |
TT Điện ô tô 2 |
3 |
|
|
|
Học các môn tốt nghiệp: |
|
|
52 |
1230270 |
Chuyên đề điện - điện tử ô tô |
2 |
|
|
53 |
1231230 |
Chuyên đề ô tô |
2 |
|
|
54 |
1230260 |
Chuyên đề động cơ |
1 |
|