|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
ĐVHT |
HỌC KỲ |
|
1 |
1001111 |
Toán cao cấp A1 |
5 |
1 |
|
2 |
1004051 |
Anh văn 1 |
4 |
|
3 |
1003051 |
Hoá đại cương A1 |
3 |
|
4 |
1002031 |
Vật lý đại cương A1 |
4 |
|
5 |
1005030 |
Kinh tế học đại cương |
2 |
|
6 |
1013020 |
Giáo dục thể chất |
3 |
|
7 |
1008023 |
Giáo dục quốc phòng (LT) |
1 |
|
8 |
1008024 |
Giáo dục thực hành |
2 |
|
9 |
1005060 |
Triết học Mác-Lênin |
5 |
2 |
|
10 |
1001112 |
Toán cao cấp A2 |
3 |
|
11 |
1004052 |
Anh văn 2 |
4 |
|
12 |
1081020 |
Nhập môn tin học |
5 |
|
13 |
1145081 |
Vẽ điện - điện tử |
2 |
|
14 |
1162080 |
Mạch điện |
4 |
|
15 |
1162090 |
Điện tử cơ bản |
4 |
|
16 |
1006040 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
5 |
3 |
|
17 |
1002032 |
Vật lý đại cương A2 |
2 |
|
18 |
1002022 |
Thí nghiệm vật lý |
1 |
|
19 |
1001030 |
Phương pháp tính |
2 |
|
20 |
1004060 |
Anh văn chuyên ngành KĐĐ |
2 |
|
21 |
1121050 |
Cơ ứng dụng |
3 |
|
22 |
1162050 |
Đo lường điện & thiết bị đo |
2 |
|
23 |
1144120 |
Khí cụ điện & máy điện |
3 |
|
24 |
1145071 |
An toàn điện |
2 |
|
25 |
1164140 |
Cấu trúc máy tính & giao diện |
2 |
|
26 |
1844010 |
TT Điện cơ bản |
2 |
|
27 |
1006050 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
3 |
4 |
|
28 |
1163101 |
Kỹ thuật số |
3 |
|
29 |
1163121 |
Điện tử công suất |
3 |
|
30 |
1164120 |
Kỹ thuật truyền số liệu |
2 |
|
31 |
1245130 |
Mạng & cung cấp điện |
2 |
|
32 |
1246030 |
Hệ thống điều khiển tự động B |
3 |
|
33 |
1163131 |
Giải tích mạch trên máy tính |
2 |
|
34 |
1862130 |
TT Đo lường điện & thiết bị đo |
2 |
|
35 |
1862110 |
TT Điện tử cơ bản |
3 |
|
36 |
1006060 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
3 |
5 |
|
37 |
1246060 |
Đo lường cảm biến |
3 |
|
38 |
1264040 |
Chuyên đề về công nghệ mới |
2 |
|
39 |
1163142 |
Điều khiển lập trình 1 |
2 |
|
40 |
1245150 |
Truyền động điện & ứng dụng |
2 |
|
41 |
1263080 |
Trang bị điện - điện tử |
2 |
|
42 |
1264090 |
Kỹ thuật Audio & Video tương tự |
2 |
|
43 |
1263120 |
Điện tử công nghiệp |
2 |
|
44 |
1263010 |
Đồ án môn học 1 |
1 |
|
45 |
1163110 |
Vi xử lý |
3 |
|
46 |
1863100 |
TT Kỹ thuật số |
3 |
|
47 |
1863070 |
TT Điện tử công suất |
3 |
|
48 |
1005110 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
3 |
6 |
|
49 |
1264100 |
Kỹ thuật Audio & Video số |
2 |
|
50 |
1263142 |
Điều khiển lập trình 2 |
2 |
|
51 |
1846060 |
TT Đo lường - cảm biến |
2 |
|
52 |
1845030 |
TT Truyền động điện |
3 |
|
53 |
1863140 |
TT Điều khiển lập trình |
3 |
|
54 |
1863110 |
TT Vi xử lý |
3 |
|
55 |
1363010 |
TT Tốt nghiệp |
3 |
|
|
|
Học các môn tốt nghiệp: |
|
|
|
56 |
1263410 |
Thiết kế dùng vi điều khiển |
3 |
|
|
57 |
1245100 |
Quản lý dự án |
2 |
|