|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
ĐVHT |
HỌC KỲ |
|
1 |
1001111 |
Toán cao cấp A1 |
5 |
1 |
|
2 |
1004051 |
Anh văn 1 |
4 |
|
3 |
1003051 |
Hoá đại cương A1 |
3 |
|
4 |
1002031 |
Vật lý đại cương A1 |
4 |
|
5 |
1152120 |
Hình hoạ - Vẽ kỹ thuật |
3 |
|
6 |
1005030 |
Kinh tế học đại cương |
2 |
|
7 |
1251350 |
Hệ thống cỡ số trang phục |
2 |
|
8 |
1013020 |
Giáo dục thể chất |
3 |
|
9 |
1008023 |
Giáo dục quốc phòng (LT) |
1 |
|
10 |
1008024 |
Giáo dục quốc phòng (thực hành) |
2 |
|
11 |
1005060 |
Triết học Mác-Lênin |
5 |
2 |
|
12 |
1001112 |
Toán cao cấp A2 |
3 |
|
13 |
1004052 |
Anh văn 2 |
4 |
|
14 |
1081020 |
Nhập môn tin học |
5 |
|
15 |
1144020 |
Kỹ thuật điện |
3 |
|
16 |
1151421 |
Nguyên liệu may, phụ liệu may |
3 |
|
17 |
1151321 |
Nguyên liệu dệt |
1 |
|
18 |
1251341 |
Công nghệ may trang phục 1 |
2 |
|
19 |
1851201 |
TT Công nghệ may trang phục 1 |
3 |
|
20 |
1006040 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
4 |
3 |
|
21 |
1001113 |
Toán cao cấp A3 |
3 |
|
22 |
1002032 |
Vật lý đại cương A2 |
2 |
|
23 |
1002022 |
Thí nghiệm vật lý |
1 |
|
24 |
1004064 |
Anh văn chuyên ngành CNM |
2 |
|
25 |
1251151 |
Thiết kế trang phục 1 (AP nữ + TM) |
4 |
|
26 |
1251070 |
Thiết bị may công nghiệp và bảo trì |
4 |
|
27 |
1151340 |
Quá trình hoàn tất vải |
2 |
|
28 |
1851331 |
TT Thiết kế trang phục 1 (AP nữ) |
3 |
|
29 |
1851360 |
TT Thiết bị may công nghiệp & bảo trì |
2 |
|
30 |
1006050 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
3 |
4 |
|
31 |
1162014 |
Kỹ thuật điện tử |
3 |
|
32 |
1121050 |
Cơ ứng dụng |
3 |
|
33 |
1251152 |
Thiết kế trang phục 2 (AP nam) |
2 |
|
34 |
1251153 |
Thiết kế trang phục 3 (áo gió) |
1 |
|
35 |
1251342 |
Công nghệ may trang phục 2 |
3 |
|
36 |
1251380 |
Tin học ứng dụng ngành may |
3 |
|
37 |
1251250 |
An toàn công nghiệp và môi trường |
1 |
|
38 |
1851332 |
TT Thiết kế trang phục 2 (AP nam) |
3 |
|
39 |
1851333 |
TT Thiết kế trang phục 3 (áo gió) |
2 |
|
40 |
1251381 |
TT Tin học ứng dụng ngành may |
2 |
|
41 |
1006060 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
3 |
5 |
|
42 |
1132030 |
Kỹ thuật nhiệt |
3 |
|
43 |
1251610 |
Quản lý chất lượng trang phục |
2 |
|
44 |
1251174 |
Thiết kế trang phục 4 |
2 |
|
45 |
1251175 |
Thiết kế trang phục 5 |
4 |
|
46 |
1251343 |
Công nghệ may trang phục 3 |
3 |
|
47 |
1251650 |
Tổ chức và quản lý sản xuất MCN |
4 |
|
48 |
1851334 |
TT Thiết kế trang phục 4 |
3 |
|
49 |
1851335 |
TT Thiết kế trang phục 5 |
2 |
|
50 |
1851202 |
TT Công nghệ may trang phục 2 |
1 |
|
51 |
1005110 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
3 |
6 |
|
52 |
1851250 |
Đồ án thiết kế trang phục |
1 |
|
53 |
1851260 |
Đồ án công nghệ may trang phục |
1 |
|
54 |
1351140 |
TT Công nghệ (Xí nghiệp) |
3 |
|
55 |
1351150 |
TT Tốt nghiệp (Xí nghiệp) |
1 |
|
|
|
Các môn học TN (chọn đủ 5 đvht): |
|
|
|
56 |
1252080 |
Thiết kế thời trang |
1 |
|
|
57 |
1252090 |
Thiết kế thời trang trên máy vi tính |
2 |
|
|
58 |
1251020 |
Thiết kế giày |
4 |
|
|
59 |
1251030 |
Thiết kế Vest |
1 |
|