|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
SỐ TC |
HỌC KỲ |
|
1 |
1005010 |
Triết học Mác - lênin |
6 |
1 |
|
2 |
1001011 |
Toán cao cấp A1 |
3 |
|
3 |
1001012 |
Toán cao cấp A2 |
3 |
|
4 |
1004010 |
Anh văn 1 |
4 |
|
5 |
1005030 |
Kinh tế học đại cương |
2 |
|
6 |
1081020 |
Nhập môn tin học |
5 |
|
7 |
1013011 |
Giáo dục thể chất 1 |
3 |
|
8 |
1008021 |
Giáo dục quốc phòng 1 (lý thuyết) |
2 |
|
9 |
1006030 |
Kinh tế chính trị Mác-Lênin |
5 |
2 |
|
10 |
1001013 |
Toán cao cấp A3 |
3 |
|
11 |
1001020 |
Xác suất thống kê |
3 |
|
12 |
1002011 |
Vật lý đại cương A1 |
3 |
|
13 |
1004020 |
Anh văn 2 |
4 |
|
14 |
1990090 |
Nhập môn logic học |
2 |
|
15 |
1003041 |
Hoá đại cương A1 |
3 |
|
16 |
1013012 |
Giáo dục thể chất 2 |
2 |
|
17 |
1008022 |
Giáo dục quốc phòng 2 (thực hành) |
2 |
|
18 |
1006020 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
4 |
3 |
|
19 |
1006010 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
4 |
|
20 |
1001014 |
Toán cao cấp A4 |
2 |
|
21 |
1001030 |
Phương pháp tính |
2 |
|
22 |
1002012 |
Vật lý đại cương A2 |
2 |
|
23 |
1002022 |
Thí nghiệm vật lý |
1 |
|
24 |
1004030 |
Anh văn 3 |
4 |
|
25 |
1001060 |
Hàm biến phức & Phép biến đổi Laplace |
2 |
|
26 |
1121040 |
Cơ ứng dụng |
3 |
|
27 |
1991040 |
Tâm lý học |
4 |
|
28 |
1002013 |
Vật lý đại cương A3 |
3 |
4 |
|
29 |
1991020 |
Giáo dục học |
4 |
|
30 |
1990010 |
Phương pháp giảng dạy |
4 |
|
31 |
1104110 |
Anh văn chuyên ngành (Điện) |
3 |
|
32 |
1162101 |
Mạch điện 1 |
3 |
|
33 |
1144071 |
Máy điện 1 |
3 |
|
34 |
1162111 |
Điện tử cơ bản 1 |
3 |
|
35 |
1162130 |
Đo lường điện & thiết bị đo |
3 |
|
36 |
1844050 |
TT Điện cơ bản (Điện) |
3 |
|
37 |
1146100 |
Kỹ thuật truyền số liệu (Điện) |
2 |
5 |
|
38 |
1144052 |
Mạch điện 2 (Điện) |
2 |
|
39 |
1162112 |
Điện tử cơ bản 2 |
3 |
|
40 |
1163100 |
Kỹ thuật số |
3 |
|
41 |
1144150 |
Khí cụ điện |
2 |
|
42 |
1144072 |
Máy điện 2 |
2 |
|
43 |
1146080 |
Hệ thống điều khiển tự động |
4 |
|
44 |
1145050 |
Truyền động điện |
3 |
|
45 |
1145070 |
An toàn điện |
2 |
|
46 |
1862130 |
TT Đo lường điện & thiết bị đo |
2 |
|
47 |
1862110 |
TT Điện tử cơ bản |
3 |
|
48 |
1146010 |
Hệ thống điều khiển tự động nâng cao |
2 |
6 |
|
49 |
1146110 |
Thiết bị chuyển đổi điện tử công suất |
3 |
|
50 |
1146050 |
Vi xử lý (Điện) |
4 |
|
51 |
1246010 |
Trang bị điện - điện tử 1 |
3 |
|
52 |
1146060 |
Đo lường cảm biến |
3 |
|
53 |
1246040 |
Truyền động điện khí nén |
2 |
|
54 |
1146020 |
Hệ thống cơ điện tử |
3 |
|
55 |
1246070 |
Điều khiển lập trình |
3 |
|
56 |
1844030 |
TT Máy điện TĐHCN |
2 |
|
57 |
1845050 |
TT Truyền động điện |
2 |
|
58 |
1246021 |
Đồ án môn học 1 (ĐTĐ) |
1 |
7 |
|
59 |
1005020 |
Pháp luật đại cương |
2 |
|
60 |
1990070 |
Ứng dụng CNTT trong dạy học kỹ thuật |
2 |
|
61 |
1245110 |
Cung cấp điện |
4 |
|
62 |
1146030 |
Mô hình & mô phỏng trên máy tính |
2 |
|
63 |
1246050 |
Mạng PLC |
3 |
|
64 |
1246110 |
Vi xử lý nâng cao |
2 |
|
65 |
1245160 |
Quản lý công nghiệp |
2 |
|
66 |
1245050 |
CAD trong kỹ thuật điện |
2 |
|
67 |
1846060 |
TT Đo lường - cảm biến |
2 |
|
68 |
1846070 |
TT Điều khiển lập trình |
2 |
|
69 |
1846020 |
TT Hệ thống điều khiển tự động |
2 |
|
70 |
1846050 |
TT Vi xử lý (Điện) |
2 |
|
71 |
1246022 |
Đồ án môn học 2 (ĐTĐ) |
1 |
8 |
|
72 |
1005110 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
3 |
|
73 |
1990030 |
Phương pháp NCKH giáo dục |
2 |
|
74 |
1991050 |
Quản lý HCNN & ngành GDĐT |
2 |
|
75 |
1244020 |
PP giảng dạy chuyên ngành điện |
2 |
|
76 |
1246080 |
Hệ thống thu thập dữ liệu & điều khiển |
2 |
|
77 |
1246130 |
Trang bị điện - điện tử 2 |
2 |
|
78 |
1246140 |
Kỹ thuật Robot |
3 |
|
79 |
1845040 |
TT Cung cấp điện |
2 |
|
80 |
1846030 |
TT Trang bị điện - điện tử |
2 |
|
81 |
1990060 |
TT Sư phạm |
2 |
9 |
|
82 |
1346010 |
TT Tốt nghiệp (ĐTĐ) |
3 |
|
83 |
1246150 |
Khoá luận tốt nghiệp ĐTĐ |
7 |
|
|
|
Các môn học tốt nghiệp: |
|
|
|
84 |
1246160 |
Thiết kế hệt thống điều khiển tự động |
3 |
|
|
85 |
1246220 |
Điều khiển lập trình nâng cao |
2 |
|
|
86 |
1246170 |
Chuyên đề tốt nghiệp ĐTĐ |
2 |
|