Trang chủ Phòng Đào tạo  
 

 Giới thiệu

 Nhân sự

 Thông báo

 Quy chế - Biểu mẫu

 Chương trình khung

 Lịch học vụ

 Sau đại học

 Đại học

 Cao đẳng

 Trung cấp

 Công nhân

 

 

  44496

 Đại học / Quản lý công nghiệp

KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO NGÀNH QUẢN LÝ CÔNG NGHIỆP

 

TT

MÃ MH

TÊN MÔN HỌC

SỐ TC

HỌC KỲ

1

1005010 Triết học Mác-Lênin 6 1

2

1004010 Anh văn 1 4

3

1001011 Toán cao cấp A1 3

4

1002011 Vật lý đại cương A1 3

5

1003041 Hoá đại cương A1 3

6

1105010 Kinh tế phát triển 3

7

1990090 Nhập môn logic học 2

8

1005080 Địa lý kinh tế 2

9

1013011 Giáo dục thể chất 1 3

10

1008021 Giáo dục quốc phòng 1 (Lý thuyết) 2

11

1006030 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 5 2

12

1004020 Anh văn 2 4

13

1001012 Toán cao cấp A2 3

14

1002012 Vật lý đại cương A2 2

15

1002022 Thí nghiệm vật lý 1

16

1081020 Nhập môn tin học 5

17

1005020 Pháp luật đại cương 2

18

1005280 Nhập môn xã hội học 2

19

1005090 Công tác xã hội 2

20

1013012 Giáo dục thể chất 2 2

21

1008022 Giáo dục quốc phòng 2 (Thực hành) 2

22

1006020 Chủ nghĩa xã hội khoa học 4 3

23

1001020 Xác suất thống kê 3

24

1105020 Tâm lý học kinh doanh 3

25

1004030 Anh văn 3 4

26

1105030 Kinh tế học vi mô 3

27

1105040 Kinh tế quốc tế 3

28

1105050 Cơ kỹ thuật 4

29

1105060 Quan hệ quốc tế 3

30

1105070 Các lý thuyết kinh tế hiện đại 3

31

1005110 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 4

32

1105080 Kinh tế học vĩ mô 3

33

1105090 Vẽ kỹ thuật 3

34

1105100 Nguyên lý kế toán 3

35

1005100 Quy hoạch tuyến tính ứng dụng trong kinh tế 4

36

1105110 Kinh tế lượng 3

37

1144010 Kỹ thuật điện 3

38

1105121 Cơ khí đại cương 1 3

39

1006010 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 4 5

40

1105130 Marketing căn bản 3

41

1105122 Cơ khí đại cương 2 4

42

1162010 Kỹ thuật điện tử 3

43

1105140 Thống kê doanh nghiệp 3

44

1105150 Quản trị học căn bản 3

45

1105160 Luật kinh doanh 3

46

1205010 Quản trị công nghệ 3

47

1105170 Thị trường chứng khoán 3

48

1105180 Thuế 3

49

1125090 An toàn lao động & Môi trường công nghiệp 2 6

50

1105190 Kinh tế quản trị 3

51

1105200 Tin học quản lý 3+1

52

1990030 Phương pháp NCKH giáo dục 2

53

1105210 Lý thuyết tài chính tiền tệ 3

54

1105220 Anh văn chuyên ngành kinh tế 4+2

55

1225170 Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp 2

56

1205020 Giao tiếp trong kinh doanh 3

57

1205030 Quản trị sản xuất 4

58

1205040 Phân tích hoạt động kinh doanh 3 7

59

1205050 Quản trị doanh nghiệp 4

60

1205060 Tiếp thị công nghiệp 3

61

1205070 Quản trị tài chính doanh nghiệp 4

62

1205080 Quản trị chiến lược 4

63

1205090 Ứng dụng lý thuyết hệ thống trong quản trị doanh nghiệp 3

64

1205100 Quản trị chất lượng 3

65

1205110 Quản trị hệ thông tin 3

66

1205120 Quản lý hành chính 3

67

1205130 Quản lý công cộng 3

68

1205140 Quản trị dự án công nghiệp 4 8

69

1205150 Nghệ thuật lãnh đạo 3

70

1205160 Quản trị nhân sự 4

71

1205170 Báo cáo ngoại khoá 1

72

1205180 Quản trị rủi ro 3

73

1205190 Quản trị thương hiệu 3

74

1305010 TT Tốt nghiệp (QCN) 4

75

1205200 Khoá luận tốt nghiệp QCN 7

 

 

 
 

Số 1 Võ Văn Ngân, Quận Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh - ĐT: (84-8) 8961333