|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
SỐ TC |
HỌC KỲ |
|
1 |
1001020 |
Xác suất thống kê |
3 |
1 |
|
2 |
1001014 |
Toán cao cấp A4 |
2 |
|
3 |
1005070 |
Chuyên đề lý luận Mác-Lênin |
2 |
|
4 |
1005030 |
Kinh tế học đại cương |
2 |
|
5 |
1990090 |
Nhập môn Logic học |
2 |
|
6 |
1004070 |
Anh văn |
4 |
|
7 |
1991040 |
Tâm lý học |
4 |
|
8 |
1120060 |
CAD |
2 |
|
9 |
1002013 |
Vật lý đại cương A3 |
3 |
|
10 |
1120061 |
Thí nghiệm CAD |
1 |
|
11 |
1001030 |
Phương pháp tính |
2 |
2 |
|
12 |
1123030 |
Nguyên lý - Chi tiết máy |
2 |
|
13 |
1132110 |
Thiết bị thủy khí |
2 |
|
14 |
1130010 |
Vi xử lý ứng dụng |
2 |
|
15 |
1991020 |
Giáo dục học |
4 |
|
16 |
1004082 |
Anh văn chuyên ngành CKĐ |
4 |
|
17 |
1231020 |
Ôtô |
5 |
|
18 |
1230090 |
Kỹ thuật mô tô xe máy |
2 |
|
19 |
1230062 |
Động cơ đốt trong |
5 |
|
20 |
1990010 |
Phương pháp giảng dạy |
4 |
3 |
|
21 |
1990070 |
Ứng dụng CNTT trong dạy học KT |
2 |
|
22 |
1231060 |
Kiểm định và chẩn đoán kỹ thuật ôtô |
2 |
|
23 |
1230050 |
Hệ thống điện động cơ và điện thân xe |
5 |
|
24 |
1230100 |
Thí nghiệm động cơ và ô tô |
2 |
|
25 |
1830040 |
TT Động cơ |
3 |
|
26 |
1831050 |
TT ô tô |
3 |
|
27 |
1831020 |
TT Kỹ thuật lái xe |
1 |
|
28 |
1990030 |
Phương pháp NCKH giáo dục |
2 |
4 |
|
29 |
1991050 |
Quản lý HCNN và ngành GDĐT |
2 |
|
30 |
1230120 |
Hệ thống điều hoà không khí ô tô |
2 |
|
31 |
1230110 |
Thiết bị tiện nghi trên ô tô |
2 |
|
32 |
1231070 |
Công nghệ lắp ráp ô tô |
2 |
|
33 |
1330010 |
TT Thử nghiệm ô tô |
2 |
|
34 |
1830050 |
TT Điện ô tô |
3 |
|
35 |
1990060 |
TT Sư phạm |
2 |
|
36 |
1230200 |
Khoá luận tốt nghiệp CKĐ |
7 |
|
|
|
Các môn học tốt nghiệp: |
|
|
37 |
1230220 |
Chuyên đề điện - điện tử ô tô |
3 |
|
38 |
1231210 |
Chuyên đề ô tô |
2 |
|
39 |
1230210 |
Chuyên đề động cơ |
2 |