|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
SỐ TC |
HỌC KỲ |
|
1 |
1001020 |
Xác suất thống kê |
3 |
1 |
|
2 |
1001014 |
Toán cao cấp A4 |
2 |
|
3 |
1005070 |
Chuyên đề lý luận Mác-Lênin |
2 |
|
4 |
1005020 |
Pháp luật đại cương |
2 |
|
5 |
1005040 |
Nhập môn quản trị học |
2 |
|
6 |
1004070 |
Anh văn |
4 |
|
7 |
1991040 |
Tâm lý học |
4 |
|
8 |
1132020 |
Thủy khí |
3 |
|
9 |
1129010 |
Điều khiển tự động |
3 |
|
10 |
1152210 |
Thẩm mỹ học |
2 |
|
11 |
1004081 |
Anh văn chuyên ngành CKM |
4 |
2 |
|
12 |
1002013 |
Vật lý đại cương A3 |
3 |
|
13 |
1001040 |
Quy hoạch toán học |
3 |
|
14 |
1991020 |
Giáo dục học |
4 |
|
15 |
1252320 |
Thiết kế thời trang |
2 |
|
16 |
1251630 |
Thiết kế nhà xưởng và lắp đặt thiết bị may + tiểu luận |
2 |
|
17 |
1251130 |
Thêu trang trí |
2 |
|
18 |
1151330 |
Cơ sở sản xuất may công nghiệp |
1 |
|
19 |
1152220 |
Vẽ mỹ thuật |
2 |
|
20 |
1251100 |
Thiết kế quần áo bảo hộ lao động |
1 |
|
21 |
1251361 |
Tin học ứng dụng ngành may 1 |
2 |
|
22 |
1251365 |
TT Tin học ứng dụng ngành may 1 |
2 |
|
23 |
1251131 |
TT Thêu trang trí |
1 |
|
24 |
1251631 |
TT Thiết kế nhà xưởng & lắp đặt thiết bị may + tiểu luận |
1 |
|
25 |
1990010 |
Phương pháp giảng dạy |
4 |
3 |
|
26 |
1990070 |
Ứng dụng CNTT trong dạy học KT |
2 |
|
27 |
1251670 |
Lập kế hoạch sản xuất MCN |
2 |
|
28 |
1251710 |
Lập kế hoạch tài chính |
2 |
|
29 |
1251183 |
Thiết kế trang phục 3 (Veston+Vest) |
3 |
|
30 |
1251120 |
Thiết kế nón và túi xách |
2 |
|
31 |
1251620 |
Tiếp thị và kinh doanh hàng may mặc |
1 |
|
32 |
1251730 |
Giao tiếp trong kinh doanh |
2 |
|
33 |
1251190 |
Xuất khẩu hàng may mặc |
2 |
|
34 |
1251061 |
Chuyên đề 1 |
2 |
|
35 |
1851323 |
TT Thiết kế trang phục 3 (Veston+Vest) |
3 |
|
36 |
1990030 |
Phương pháp NCKH giáo dục |
2 |
4 |
|
37 |
1991050 |
Quản lý HCNN và ngành GDĐT |
2 |
|
38 |
1251062 |
Chuyên đề 2 |
2 |
|
39 |
1251362 |
Tin học ứng dụng ngành may 2 |
4 |
|
40 |
1351160 |
TT Tốt nghiệp (xí nghiệp) |
1 |
|
41 |
1990060 |
TT Sư phạm |
2 |
|
42 |
1251700 |
Khoá luận tốt nghiệp CNM |
7 |
|
|
|
Chọn đủ 7 ĐVHT trong các môn sau |
|
|
43 |
1251740 |
Quảng cáo và xúc tiến thương mại |
1 |
|
44 |
1251750 |
Kỹ năng buôn bán nhỏ |
1 |
|
45 |
1251790 |
Chuyên đề |
2 |
|
46 |
1251770 |
Thiết kế giày |
4 |
|
47 |
1252020 |
Thiết kế thời trang nâng cao |
1 |