|
TT |
MÃ MH |
TÊN MÔN HỌC |
SỐ TC |
HỌC KỲ |
|
1 |
1001020 |
Xác xuất thống kê |
3 |
1 |
|
2 |
1001013 |
Toán cao cấp A3 |
3 |
|
3 |
1005070 |
Chuyên đề lý luận Mác-Lênin |
2 |
|
4 |
1990090 |
Nhập môn Logic học |
2 |
|
5 |
1004070 |
Anh văn |
4 |
|
6 |
1991040 |
Tâm lý học |
4 |
|
7 |
1164100 |
Ngôn ngữ lập trình |
2 |
|
8 |
1162110 |
Điện tử cơ bản |
3 |
|
9 |
1162100 |
Mạch điện |
2 |
|
10 |
1162180 |
Lý thuyết tín hiệu |
2 |
|
11 |
1263150 |
Nguồn điện đặc biệt |
2 |
|
12 |
1001014 |
Toán cao cấp A4 |
2 |
2 |
|
13 |
1001060 |
Hàm biến phức và phép biến đổi Laplace |
2 |
|
14 |
1991020 |
Giáo dục học |
4 |
|
15 |
1004085 |
Anh văn chuyên ngành |
4 |
|
16 |
1002013 |
Vật lý đại cương A3 |
3 |
|
17 |
1263160 |
PLC nâng cao |
3 |
|
18 |
1263170 |
Vi xử lý |
3 |
|
19 |
1146090 |
Hệ thống điều khiển tự động |
3 |
|
20 |
1263011 |
Đồ án môn học 1 |
1 |
|
21 |
1263060 |
Điều khiển thông minh |
2 |
|
22 |
1264030 |
Kỹ thuật PLD và ASIC |
2 |
|
23 |
1990010 |
Phương pháp giảng dạy |
4 |
3 |
|
24 |
1990070 |
Ứng dụng CNTT trong dạy học KT |
2 |
|
25 |
1005020 |
Pháp luật đại cương |
2 |
|
26 |
1264050 |
Chuyên đề thông tin |
2 |
|
27 |
1245090 |
Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện |
2 |
|
28 |
1245070 |
Chuyên đề truyền động điện |
2 |
|
29 |
1263220 |
Hệ thống thu thập dữ liệu và điều khiển |
3 |
|
30 |
1229080 |
Mạng truyền thông công nghiệp |
2 |
|
31 |
1263012 |
Đồ án môn học 2 |
1 |
|
32 |
1864040 |
TT PLD và ASIC |
3 |
|
33 |
1846080 |
TT PLC nâng cao |
3 |
|
34 |
1990030 |
Phương pháp NCKH giáo dục |
2 |
4 |
|
35 |
1991050 |
Quản lý HCNN và ngành GDĐT |
2 |
|
36 |
1229181 |
Chuyên đề hệ thống cơ điện tử |
3 |
|
37 |
1990060 |
TT Sư phạm |
2 |
|
38 |
1263300 |
Khoá luận tốt nghiệp |
7 |
|
|
|
Các môn học tốt nghiệp: |
|
|
39 |
1263310 |
Điều khiển quá trình |
2 |
|
40 |
1264230 |
Truyền hình số |
2 |
|
41 |
1263330 |
Chuyên đề tốt nghiệp KĐĐ |
3 |