Trang chủ Phòng Đào tạo  
 

 Giới thiệu

 Nhân sự

 Thông báo

 Quy chế - Biểu mẫu

 Chương trình khung

 Lịch học vụ

 Sau đại học

 Đại học

 Cao đẳng

 Trung cấp

 Công nhân

 

 

  44497

 Đại học / Cơ khí chế tạo máy (Khối K)

KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO NGÀNH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY

 

TT

MÃ MH

TÊN MÔN HỌC

SỐ TC

HỌC KỲ

1

1005020 Pháp luật đại cương 2 1

2

1005030 Kinh tế đại cương 2

3

1001021 Toán cao cấp A1 4

4

1001012 Toán cao cấp A2 3

5

1004041 Anh văn 1 5

6

1003041 Hoá đại cương A1 3

7

1120010 Hình hoạ - Vẽ kỹ thuật 4

8

1013011 Giáo dục thể chất 1 3

9

1008021 Giáo dục quốc phòng 1 (LT) 2

10

1005010 Triết học Mác-Lênin 6 2

11

1001023 Toán cao cấp A3 4

12

1001020 Xác suất thống kê 3

13

1002011 Vật lý đại cương A1 3

14

1004042 Anh văn 2 5

15

1081020 Nhập môn tin học 5

16

1013012 Giáo dục thể chất 2 2

17

1008022 Giáo dục quốc phòng 2 (TH) 2

18

1006030 Kinh tế chính trị Mác-Lênin 5 3

19

1001014 Toán cao cấp A4 2

20

1002042 Vật lý đại cương A2 3

21

1004030 Anh văn 3 4

22

1144010 Kỹ thuật điện 3

23

1121020 Cơ lý thuyết 5

24

1125010 Dung sai kỹ thuật đo 2

25

1120060 AutoCAD căn bản 2

26

1125011 TN đo lường cơ khí 1

27

1120061 TT AutoCAD căn bản 1

28

1002013 Vật lý đại cương A3 3 4

29

1104113 Anh văn chuyên ngành 3

30

1001030 Phương pháp tính 2

31

1162010 Kỹ thuật điện tử 3

32

1121090 Sức bền vật liệu 5

33

1132040 Kỹ thuật nhiệt 2

34

1126010 Vật liệu học 1 2

35

1126011 Thí nghiệm vật liệu học 1

36

1002022 Thí nghiệm vật lý 1

37

1132070 Cơ học lưu chất ứng dụng B 3

38

1121060 Thí nghiệm cơ học 1

39

1006020 Chủ nghĩa xã hội khoa học 4 5

40

1123020 Nguyên lý - Chi tiết máy 5

41

1123080 Đồ án chi tiết máy 1

42

1126070 Vật liệu học 2 2

43

1126020 Công nghệ kim loại 3

44

1125040 Máy cắt kim loại 3

45

1827111 TT Tiện CKM 7

46

1006010 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 4 6

47

1125180 Cơ sở công nghệ chế tạo máy 4

48

1129010 Điều khiển tự động 3

49

1121140 Dao động trong kỹ thuật 3

50

1125160 Tối ưu hoá 2

51

1125060 Kinh tế công nghiệp và quản trị chất lượng 2

52

1225140 Trang bị điện trong máy công nghiệp 3

53

1005040 Nhập môn quản trị học 2

54

1125090 An toàn lao động và môi trường công nghiệp 2

55

1827121 TT Phay 4

56

1225130 Máy điều khiển chương trình số 2 7

57

1229350 Kỹ thuật lập trình PLC cơ bản 1

58

1229130 Robot công nghiệp 2

59

1229340 Truyền động thủy lực và khí nén trong máy công nghiệp 2

60

1225032 Thiết kế máy cắt kim loại 2

61

1225181 Công nghệ chế tạo máy 4

62

1225182 Đồ án công nghệ chế tạo máy 1

63

1225170 Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp 2

64

1225101 Công nghệ CAD/CAM/CNC cơ bản 2

65

1225050 Tự động hoá qúa trình sản xuất 2

66

1229351 TT Kỹ thuật lập trình PLC cơ bản 1

67

1827130 TT Bào CKM 3

68

1225102 TN Công nghệ CAD/CAM/CNC cơ bản 1

69

1005110 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 8

70

1225190 Công nghệ chế tạo khuôn mẫu 2
71 1225200 Công nghệ gia công bằng Laser, tia lửa điện và tạo mẫu nhanh 1+1

72

1229131 TT Robot công nghiệp 1
73 1225191 TT Công nghệ chế tạo khuôn mẫu 1
74 1325161 TT xí nghiệp 2
75 1325162 TT Tốt nghiệp 2
76 1225210 Khoá luận tốt nghiệp CKM 7
    Các môn học tốt nghiệp:  
77 1225104 Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao 3
78 1229240 Hệ thống CIM 3
79 1225105 TN Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao 1

 

 

 
 

Số 1 Võ Văn Ngân, Quận Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh - ĐT: (84-8) 8961333